Đêm. Chiếc đồng hồ quả lắc cũ kỹ ở phòng khách đều đặn điểm mười hai tiếng trầm đục, vang vọng trong căn nhà gỗ đã trải qua ba đời. Bà Tám, mái tóc bạc phơ như cước, vẫn ngồi miết miếng trầu cánh phượng. Ánh đèn dầu leo lét hắt lên vách gỗ, đổ bóng bà như một bức tượng sống. Mọi thứ quen thuộc đến từng tiếng côn trùng rả rích ngoài vườn, từng tiếng gió lùa qua khe cửa. Bình thường.
Chỉ là… có điều gì đó không đúng.
Một mùi hương là lạ, len lỏi vào căn phòng. Không phải mùi nhang đã tàn, cũng chẳng phải mùi ẩm mốc thường thấy của đồ đạc cũ kỹ. Nó là mùi đất. Đất tươi. Đất mới đào. Thoang thoảng. Khó chịu.
Bà Tám khẽ nhíu mày, đưa tay dụi mắt. Già rồi, có khi lẩn thẩn. Bà ngó quanh. Cửa đóng. Cửa sổ cài then. Làm gì có đất cát nào bay vào nhà được? Bà đứng dậy, bước chân khập khiễng ra hiên. Mùi đất nhè nhẹ từ trong nhà theo chân bà ra ngoài. Không gian đen đặc. Chỉ có ánh trăng mỏng manh soi rọi hàng cau cao vút. Tiếng dế vẫn râm ran. Tiếng chó nhà ông Năm vẫn sủa vặt. Rồi bỗng dưng… im bặt. Cả tiếng dế, cả tiếng chó. Một sự im lặng đến rợn người bao trùm.
Bà Tám đứng đó, lắng nghe. Trong cái tĩnh mịch đến đáng sợ ấy, bà nghe thấy một tiếng động khẽ khàng. Lạch cạch. Lạch cạch. Như tiếng ai đó đang bươi đất. Từ phía sau vườn, nơi có ngôi miếu cổ đã bỏ hoang từ lâu. Bà rùng mình. Tiếng động ấy, và cái mùi đất tươi sực nức kia… không thể là ngẫu nhiên. Bà đưa tay lên vuốt ngực, lẩm nhẩm mấy câu kinh Phật. Gió lạnh bất chợt lùa qua, làm tóc gáy bà dựng đứng. Bà quay người.
Trong bóng tối thăm thẳm của căn phòng khách, nơi ánh đèn dầu không thể rọi tới, có một cái bóng. Lờ mờ. Thấp thoáng. Không rõ hình thù. Nhưng mùi đất tươi từ cái bóng ấy tỏa ra, sực nức.
Bà Tám nhìn chằm chằm. Cái bóng không nhúc nhích. Chỉ đứng yên đó, như thể một phần của bóng đêm. Nhưng bà cảm nhận được. Một đôi mắt. Đang nhìn bà.
Bà Tám, cả đời chưa từng biết sợ là gì, lúc này, cổ họng khô khốc.
