Đêm. Mưa phùn giăng mắc, quấn quýt lấy mái hiên nhà cổ. Ba ngọn nến trên bàn thờ lung lay, hắt bóng ông bà nội đổ dài lên tường vôi mốc thếch. Thằng Tám đang ngồi xổm cạnh ban thờ, lẩm nhẩm lời khấn vái. Mấy ngày nay, má nó cứ ngóng ra giếng nước sau vườn, đôi mắt đỏ hoe như người mất hồn. Nó biết má nó chờ chú Tư, người em trai út của ba nó, đã mất tích tròn ba tuần.
“Ông bà phù hộ cho chú Tư về nhà… phù hộ cho chú Tư về nhà…”
Tiếng khấn đều đều, hòa cùng tiếng mưa rả rích, tạo thành một bản giao hưởng buồn thảm. Bỗng, tiếng thì thầm khe khẽ vọng đến từ giếng nước sau vườn. Thằng Tám giật mình, ngẩng phắt dậy. Tiếng má nó đang ngủ say trong buồng cũng vọng ra, lẫn trong hơi thở nặng nề của bà. Thằng Tám nhìn ra cửa sổ, nơi bóng tối đặc quánh của vườn cây vây lấy cái giếng cổ. Tiếng thì thầm lại vang lên, rõ hơn một chút, như thể có ai đó đang gọi tên nó.
“Tám… Tám ơi…”
Má nó vẫn ngủ say. Tiếng thì thầm ấy không phải của má. Tim thằng Tám đập thình thịch trong lồng ngực. Nó nuốt khan. Cái giếng sau vườn, nơi ba nó dặn tuyệt đối không được đến gần sau khi chú Tư mất tích. Nó nhìn ba ngọn nến đang cháy, rồi nhìn ra vườn. Sương đêm và màn mưa giăng mờ ảo, nhưng nó vẫn thấy lờ mờ sợi dây thừng cũ kỹ buộc vào thành giếng, trôi lủng lẳng. Sợi chỉ đỏ. Một sợi chỉ đỏ mỏng manh, như máu, đang cuốn quanh sợi dây thừng, từ từ bò xuống lòng giếng sâu hun hút.
“Tám… xuống đây… chú Tư đợi…”
Giọng nói ấy không còn là thì thầm nữa, mà là một lời gọi mời, khẽ khàng mà đầy ám ảnh. Sợi chỉ đỏ cứ như có sự sống, nó uốn lượn, lấp lánh trong màn đêm, như muốn dẫn lối. Thằng Tám đứng sững, đôi mắt mở to. Mùi hương nhang trên bàn thờ bỗng trở nên nồng nặc đến khó thở, quẩn quanh trong căn nhà, như muốn níu chân nó lại. Nhưng sợi chỉ đỏ kia, nó cứ giật giật, như kéo lấy linh hồn non nớt của thằng bé.
